栋
Hán Việt:ĐỐNG•Số nét:9 nét•Bộ thủ:木 Mộc•Loại từ:Danh từ
一丨ノ丶一フ丨ノ丶
9 nét
HSK7-9
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Thân cây gỗ lớn (木) mọc ở hướng đông (东) đón nắng sớm được chọn làm cây cột cái chống đỡ mái nhà chính, đòn dông (栋).
Thành phần cấu tạo
栋
Đòn gánh; nhà chính
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)

东
Đông
Đông / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

栋
tòa, căn (lượng từ cho nhà cửa), xà nóc, rường cột.
Thông tin lượng từ
栋
Dùng cho nhà cửa, tòa nhà.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 栋 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一栋别墅
Một căn biệt thự

两栋大厦
Hai tòa cao ốc

一栋房子
Một ngôi nhà
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
lượng từ / danh từ
Nghĩa:tòa, căn (lượng từ cho nhà cửa), xà nóc, rường cột.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我家住在那栋高楼的第十层。
Nhà tôi ở tầng 10 của tòa nhà cao tầng kia.
My home is on the tenth floor of that high-rise building.
#2
这栋别墅设计得非常有特色。
Căn biệt thự này được thiết kế vô cùng đặc sắc.
This villa is very distinctively designed.
#3
小区里共有二十栋居民楼。
Trong khu dân cư có tổng cộng 20 tòa nhà ở.
There are twenty residential buildings in the neighborhood.
#4
他是国家的栋梁之才,做出了巨大贡献。
Anh ấy là nhân tài rường cột của quốc gia, đã có những cống hiến to lớn.
He is a pillar of the nation and has made tremendous contributions.
#5
这栋老房子已经有一百年的历史了。
Ngôi nhà cổ này đã có lịch sử 100 năm rồi.
This old house is already a hundred years old.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây