阖家
—
Phân tích từ 阖家
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cả nhà, toàn gia đình
Ví dụ (3)
值此新春佳节,祝您阖家欢乐,万事如意!
Nhân dịp Tết Nguyên Đán, kính chúc ông bà cả nhà vui vẻ, vạn sự như ý!
他邀请我们阖家去他家做客。
Anh ấy mời cả gia đình chúng tôi đến nhà chơi.
中秋节是一个适合阖家团圆的传统节日。
Tết Trung thu là một ngày lễ truyền thống thích hợp cho sự đoàn viên của cả gia đình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây