加倍
—
Phân tích từ 加倍
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:tăng gấp bội, gấp đôi
Ví dụ (3)
假期结束后,他必须加倍努力工作才能赶上进度。
Sau khi kỳ nghỉ kết thúc, anh ấy phải nỗ lực làm việc gấp bội mới kịp tiến độ.
走在漆黑的胡同里,她加倍小心。
Đi trong con ngõ tối om, cô ấy cẩn thận gấp bội.
你对我的好,我以后一定会加倍报答。
Sự tốt bụng của bạn dành cho tôi, sau này tôi nhất định sẽ báo đáp gấp bội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây