呐喊
—
Gợi nhớ
Từ "呐喊" (nà hǎn) mang nghĩa "reo hò, hò hét, tiếng gọi lớn", kết hợp bởi 呐 (nà / ne - nạp): "hò hét" + 喊 (hǎn - hám): "Hét". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呐: Từ sâu bên trong lồng ngực (内) dồn hơi bật to qua cái miệng (口) để cổ vũ đồng đội tạo thành tiếng la vang, hò hét (呐). • Chữ 喊: Miệng (口) nếm vị mặn (咸) quá nên Hét (喊) lên.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 呐喊
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:reo hò, hò hét, tiếng gọi lớn
Ví dụ (3)
操场上响起了阵阵呐喊声。
Trên sân trường vang lên những tiếng reo hò cổ vũ liên tục.
Bursts of cheering and shouting rang out across the playground.
鲁迅的文章就像一声呐喊,唤醒了沉睡的国人。
Các bài văn của Lỗ Tấn giống như một tiếng gọi lớn, thức tỉnh những người dân đang chìm trong u mê.
Lu Xun's writings were like a battle cry that awakened his slumbering compatriots.
队员们在队长的呐喊声中发起了最后的冲锋。
Các thành viên trong đội đã phát động đợt tấn công cuối cùng trong tiếng hò hét của đội trưởng.
Amid the captain's battle cries, the team members launched their final charge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây