坐牢
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngồi tù, đi tù
Ví dụ (3)
触犯法律的人必将受到坐牢的惩罚。
Kẻ vi phạm pháp luật chắc chắn sẽ phải chịu hình phạt ngồi tù.
他因为盗窃罪被判坐牢三年。
Anh ta bị kết án ba năm tù vì tội trộm cắp.
他宁可坐牢,也不愿意出卖自己的朋友。
Anh ấy thà đi tù chứ không chịu bán đứng bạn bè của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây