壮阔
—
Phân tích từ 壮阔
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hùng vĩ, bao la tráng lệ, hào hùng
Ví dụ (3)
站在山顶,眼前呈现出一幅壮阔的画面。
Đứng trên đỉnh núi, trước mắt hiện ra một bức tranh hùng vĩ bao la.
这部史诗电影展现了波澜壮阔的历史场景。
Bộ phim sử thi này đã tái hiện những cảnh tượng lịch sử hoành tráng đầy sóng gió hào hùng.
钱塘江大潮的景象非常壮阔。
Cảnh tượng thủy triều sông Tiền Đường vô cùng hùng vĩ hoành tráng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây