莫大
—
Phân tích từ 莫大
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cực kỳ to lớn, to lớn nhất
Ví dụ (3)
能够参与这个项目对我来说是莫大的荣幸。
Được tham gia dự án này là vinh hạnh cực kỳ to lớn đối với tôi.
他的离去给家人带来了莫大的悲痛。
Sự ra đi của anh ấy đã mang lại nỗi đau buồn khôn xiết cho gia đình.
大家的信任是对我莫大的鼓舞。
Sự tin tưởng của mọi người là nguồn cổ vũ to lớn nhất đối với tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây