花团锦簇
—
Phân tích từ 花团锦簇
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:hoa đoàn cẩm thốc (hoa lá sum suê, rực rỡ gấm hoa)
Ví dụ (3)
节日里,广场上花团锦簇,热闹非凡。
Trong ngày lễ, trên quảng trường rực rỡ sắc hoa, vô cùng nhộn nhịp.
展厅里摆满了花团锦簇的艺术品。
Phòng triển lãm bày đầy các tác phẩm nghệ thuật lộng lẫy sắc màu.
春天来了,公园里一片花团锦簇的景象。
Mùa xuân đến, trong công viên là một cảnh tượng hoa lá sum suê rực rỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây