城府
—
Phân tích từ 城府
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thành phủ (sự sâu sắc kín kẽ, tâm cơ)
Ví dụ (3)
这个人城府很深,不容易让人看透。
Người này thành phủ rất sâu, không dễ để người khác nhìn thấu.
他心思单纯,一点城府也没有。
Anh ấy đầu óc đơn thuần, không có một chút tâm cơ hay giấu giếm nào cả.
在复杂的职场中,适当有些城府是必要的。
Trong chốn công sở phức tạp, có sự kín kẽ sâu sắc nhất định là điều cần thiết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây