威武
—
Phân tích từ 威武
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:uy vũ (oai phong, dũng mãnh)
Ví dụ (3)
仪仗队步伐整齐,显得十分威武。
Đội nghi lễ bước đi đều tăm tắp, trông vô cùng oai phong dũng mãnh.
面对敌人的威胁,他表现得十分威武不屈。
Đối mặt với sự đe dọa của kẻ thù, anh ấy tỏ ra vô cùng uy vũ bất khuất.
狮子站在岩石上,发出威武的吼声。
Con sư tử đứng trên tảng đá, phát ra tiếng gầm oai phong lẫm liệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây