奶油小生
—
Phân tích từ 奶油小生
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chàng trai mặt búng ra sữa
Ví dụ (3)
他不想只当一个奶油小生,渴望转型演硬汉。
Anh ấy không muốn chỉ làm một chàng trai mặt búng ra sữa, mà khát khao chuyển mình đóng vai nam tính mạnh mẽ.
现在的年轻女孩子似乎很喜欢这种奶油小生。
Con gái trẻ ngày nay dường như rất thích kiểu thư sinh trắng trẻo ẻo lả này.
虽然他长得像个奶油小生,但演技非常精湛。
Mặc dù ngoại hình của anh ấy giống như một thư sinh búng ra sữa, nhưng diễn xuất lại vô cùng tinh tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây