矫饰
—
Phân tích từ 矫饰
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Che đậy, giả tạo, tô vẽ
Ví dụ (3)
她的笑容显得有些矫饰,不够自然。
Nụ cười của cô ấy có vẻ hơi gượng gạo giả tạo, không đủ tự nhiên.
我们应当真诚待人,不要刻意矫饰自己的缺点。
Chúng ta nên chân thành đối đãi với mọi người, đừng cố tình che đậy khuyết điểm của bản thân.
这篇文章辞藻华丽,却有矫饰之嫌,缺乏真情实感。
Bài viết này từ ngữ lộng lẫy nhưng lại có vẻ tô vẽ giả tạo, thiếu đi tình cảm chân thật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây