朴拙
—
Gợi nhớ
Từ "朴拙" (pǔ zhuō) nghĩa là "Mộc mạc, chất phác, vụng về tự nhiên", ghép bởi: 朴 (pǔ): giản dị + 拙 (zhuō): vụng về.
Thành phần cấu tạo
朴拙
Mộc mạc, chất phác, vụng về tự nhiên
木
卜
扌
出
Phân tích từ 朴拙
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Mộc mạc, chất phác, vụng về tự nhiên
Ví dụ (3)
这些手工陶器线条朴拙,具有独特的艺术魅力。
Những món đồ gốm thủ công này có đường nét mộc mạc, mang một sức hút nghệ thuật độc đáo.
他的字写得朴拙有力,很有古风。
Chữ viết của ông ấy mộc mạc mà mạnh mẽ, rất có phong thái cổ xưa.
他那朴拙的神态让大家都笑了起来。
Vẻ mặt chất phác vụng về của anh ấy khiến mọi người đều bật cười.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây