白旗
—
Phân tích từ 白旗
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cờ trắng
Ví dụ (3)
被包围的敌军最终举起白旗投降了。
Quân địch bị bao vây cuối cùng đã giương cờ trắng đầu hàng.
在战场上,举白旗代表要求谈判或投降。
Trên chiến trường, giơ cờ trắng đại diện cho yêu cầu đàm phán hoặc đầu hàng.
他们绝不向困难举白旗,一定要坚持到底。
Họ tuyệt đối không giơ cờ trắng chịu thua trước khó khăn, nhất định phải kiên trì tới cùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây