Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
秃头
tū tóu
Đầu hói, đầu trọc
Hán việt: thốc đầu
—

Gợi nhớ

Từ "秃头" (tū tóu) mang nghĩa "Đầu hói, đầu trọc", kết hợp bởi 秃 (tū - thốc): "Hói" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秃: Trên đỉnh đầu của một người (儿) thưa thớt chẳng còn mấy sợi tóc như gốc lúa đã gặt trụi (禾), tạo nên cái đầu trọc, hói (秃). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).

Thành phần cấu tạo

秃头
tū tóu
Đầu hói, đầu trọc
秃
tū • thốc
Hói
禾
Bộ Hòa
Lúa (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)
Người (phía dưới)
头
tóu • đầu
đầu
头
Giản thể từ 頭
Hình cái đầu người

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đầu hói, đầu trọc
Ví dụ (3)
tā他niánjìqīngqīng年纪轻轻jiù就miànlín面临zhe着tūtóu秃头de的fánnǎo烦恼。
Tuổi đời còn trẻ mà anh ấy đã phải đối mặt với nỗi phiền muộn hói đầu.
Despite his young age, he is already facing the worry of going bald.
nà那gè个tūtóu秃头jīnglǐ经理píngshí平时gōngzuò工作fēicháng非常yánlì严厉。
Vị giám đốc hói đầu đó bình thường làm việc cực kỳ nghiêm khắc.
That bald manager is usually very strict at work.
jīngcháng经常áoyè熬夜hé和yālì压力guò过dà大kěnéng可能huì会dǎozhì导致tūtóu秃头。
Thường xuyên thức khuya và áp lực quá lớn có thể dẫn đến hói đầu.
Frequently staying up late and excessive stress may lead to baldness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây