秃头
—
Gợi nhớ
Từ "秃头" (tū tóu) mang nghĩa "Đầu hói, đầu trọc", kết hợp bởi 秃 (tū - thốc): "Hói" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秃: Trên đỉnh đầu của một người (儿) thưa thớt chẳng còn mấy sợi tóc như gốc lúa đã gặt trụi (禾), tạo nên cái đầu trọc, hói (秃). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 秃头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đầu hói, đầu trọc
Ví dụ (3)
他年纪轻轻就面临着秃头的烦恼。
Tuổi đời còn trẻ mà anh ấy đã phải đối mặt với nỗi phiền muộn hói đầu.
Despite his young age, he is already facing the worry of going bald.
那个秃头经理平时工作非常严厉。
Vị giám đốc hói đầu đó bình thường làm việc cực kỳ nghiêm khắc.
That bald manager is usually very strict at work.
经常熬夜和压力过大可能会导致秃头。
Thường xuyên thức khuya và áp lực quá lớn có thể dẫn đến hói đầu.
Frequently staying up late and excessive stress may lead to baldness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây