登载
—
Gợi nhớ
Từ "登载" (dēng zǎi) mang nghĩa "Đăng tải, đăng báo", kết hợp bởi 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 载 (zài / zǎi - tải): "chở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 载: Cỗ xe lớn (车) được trang bị vũ khí vững vàng (哉) để chất đầy hàng hóa vận chuyển đường dài và ghi chép qua từng năm, nghĩa là chở hàng, đăng tải (载).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 登载
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Đăng tải, đăng báo
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây