Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
登载
dēng zǎi
Đăng tải, đăng báo
Hán việt: đăng tải
—

Gợi nhớ

Từ "登载" (dēng zǎi) mang nghĩa "Đăng tải, đăng báo", kết hợp bởi 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 载 (zài / zǎi - tải): "chở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 载: Cỗ xe lớn (车) được trang bị vũ khí vững vàng (哉) để chất đầy hàng hóa vận chuyển đường dài và ghi chép qua từng năm, nghĩa là chở hàng, đăng tải (载).

Thành phần cấu tạo

登载
dēng zǎi
Đăng tải, đăng báo
登
dēng • đăng
leo lên
癶
Bộ Bát
Đôi chân bước lên (phía trên)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, bình chân cao / âm đọc (phía dưới)
载
zài / zǎi • tải
chở
哉
Chữ Tai
(từ để bày tỏ cảm xúc) / âm đọc (bao góc trên phải)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trong)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây