声浪
—
Phân tích từ 声浪
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiếng ồn ào, làn sóng dư luận
Ví dụ (3)
体育场里爆发出一阵又一阵支持主队的声浪。
Trong sân vận động bùng nổ hết làn sóng âm thanh cổ vũ đội nhà này đến làn sóng khác.
对这项新政策的反对声浪在网络上越来越高。
Làn sóng dư luận phản đối chính sách mới này ngày càng dâng cao trên mạng internet.
巨大的机器轰鸣声掩盖了人们的说话声浪。
Tiếng gầm rú khổng lồ của máy móc đã át đi tiếng sóng nói chuyện của mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây