逊位 (xùn wèi)
—
Phân tích từ 逊位 (xùn wèi)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thoái vị, nhường ngôi
Ví dụ (3)
皇帝被迫逊位,标志着那个王朝的终结。
Hoàng đế bị buộc phải thoái vị, đánh dấu sự kết thúc của triều đại đó.
在历史的洪流中,许多君主不得不逊位让贤。
Trong dòng chảy của lịch sử, nhiều quân chủ đã phải thoái vị để nhường ngôi cho người có tài đức.
他逊位后,过上了平静的隐居生活。
Sau khi thoái vị, ông đã sống một cuộc sống ẩn dật bình yên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây