奈何 (nài hé)
—
Phân tích từ 奈何 (nài hé)
Định nghĩa (1)
1
Liên từ / Động từ
Nghĩa:Làm sao, làm thế nào; đành lòng, xử trí thế nào
Ví dụ (3)
事情已经到了这一步,我们又将奈何?
Sự việc đã đến nước này rồi, chúng ta còn biết làm thế nào đây?
尽管他很想帮忙,无奈何能力有限,只能作罢。
Mặc dù anh ấy rất muốn giúp đỡ, nhưng đành chịu vì năng lực có hạn, đành phải thôi.
面对命运的捉弄,他发出了一声无可奈何的叹息。
Đối mặt với sự trêu đùa của số phận, anh ấy chỉ biết thốt lên một tiếng thở dài bất lực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây