有愧
—
Phân tích từ 有愧
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hổ thẹn, có lỗi
Ví dụ (3)
没能按时完成任务,我心里感到有愧。
Không thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, trong lòng tôi cảm thấy hổ thẹn.
他对父母多年的辛勤付出感到受之有愧。
Anh ấy cảm thấy hổ thẹn không xứng đáng nhận lấy sự hy sinh vất vả nhiều năm qua của cha mẹ.
问心无愧才是做人的最高境界。
Sống mà không thẹn với lòng mới là cảnh giới cao nhất của làm người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây