气怒
—
Phân tích từ 气怒
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Giận dữ, phẫn nộ
Ví dụ (3)
听到这个无理的要求,他气怒交加。
Nghe thấy yêu cầu vô lý này, anh ấy vừa tức vừa giận dâng trào.
他气怒之下做出了冲动的决定。
Trong lúc tức giận, anh ta đã đưa ra quyết định bốc đồng.
看着被破坏的花园,主人的脸上写满了气怒。
Nhìn khu vườn bị phá hoại, gương mặt của người chủ ngập tràn sự tức giận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây