往昔
—
Phân tích từ 往昔
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ngày xưa, thuở trước, quá khứ
Ví dụ (3)
看着老照片,我不由得想起了往昔的岁月。
Nhìn những bức ảnh cũ, tôi không khỏi nhớ lại những năm tháng ngày xưa.
这里的繁华已不复往昔。
Sự phồn hoa nơi đây đã không còn được như ngày xưa nữa.
往昔的朋友们如今都各奔东西了。
Những người bạn thuở trước giờ đây đều đã mỗi người đi một ngả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây