歌谣
—
Phân tích từ 歌谣
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ca dao, dân ca
Ví dụ (3)
祖母常常在夜里给我唱古老的歌谣。
Bà nội thường hát cho tôi nghe những bài ca dao cổ xưa vào ban đêm.
这首童年歌谣勾起了我的美好回忆。
Bài dân ca tuổi thơ này đã gợi lại những kỷ niệm đẹp đẽ của tôi.
这首地方歌谣反映了当地人民的劳动生活。
Bài ca dao địa phương này phản ánh cuộc sống lao động của người dân nơi đây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây