欢欣
—
Phân tích từ 欢欣
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hân hoan, vui mừng
Ví dụ (3)
胜利的消息传来,全国上下呈现出一片欢欣的气氛。
Tin chiến thắng truyền đến, khắp cả nước xuất hiện một bầu không khí hân hoan.
孩子们在草地上欢欣地奔跑着。
Lũ trẻ đang vui mừng chạy nhảy trên bãi cỏ.
迎接新年的钟声让每个人都感到无比欢欣。
Tiếng chuông đón năm mới khiến ai nấy đều cảm thấy hân hoan khôn xiết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây