缠身
—
Phân tích từ 缠身
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đeo bám, quấn thân (như bệnh tật, nợ nần, công việc)
Ví dụ (3)
他最近公务缠身,实在没有时间参加聚会。
Gần đây anh ấy bận rộn nhiều công việc sự vụ quấn thân, thực sự không có thời gian tham gia tụ họp.
这位老人常年疾病缠身,生活过得很辛苦。
Cụ già này quanh năm bệnh tật quấn thân, cuộc sống trôi qua rất vất vả.
他因为债务缠身,不得不整天东躲西藏。
Do nợ nần chồng chất bám đuổi, anh ta đành phải trốn chui trốn lủi suốt ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây