辨析
—
Phân tích từ 辨析
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Phân tích biện giải, phân biệt và làm rõ
Ví dụ (3)
老师耐心地为我们辨析了这两个近义词的用法差异。
Thầy giáo kiên trì giúp chúng tôi phân tích làm rõ sự khác biệt trong cách dùng của hai từ gần nghĩa này.
在学术研究中,对核心概念进行辨析是非常必要的。
Trong nghiên cứu học thuật, việc phân tích làm rõ các khái niệm cốt lõi là cực kỳ cần thiết.
我们需要仔细辨析真伪,避免上当受骗。
Chúng ta cần phân biệt kỹ thật giả để tránh bị mắc lừa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây