杂事
—
Phân tích từ 杂事
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Việc vặt, việc tạp nham
Ví dụ (3)
办公室里每天都有许多杂事需要人去处理。
Trong văn phòng mỗi ngày đều có rất nhiều việc lặt vặt cần người xử lý.
他被各种家务杂事缠身,无法专注于写作。
Anh ấy bị bận rộn bởi đủ thứ việc nhà tạp nham nên không thể tập trung viết lách.
助理的工作就是帮经理分担一些日常杂事。
Công việc của trợ lý chính là giúp giám đốc san sẻ một số việc vặt hằng ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây