浮游
—
Phân tích từ 浮游
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Trôi nổi, phù du
Ví dụ (3)
许多微小的浮游生物生活在海洋表层。
Nhiều sinh vật phù du nhỏ bé sinh sống ở tầng mặt của đại dương.
尘埃在阳光的照射下半空浮游。
Những hạt bụi trôi lơ lửng giữa không trung dưới ánh nắng chiếu rọi.
蓝天中浮游着几朵白云,显得十分惬意。
Vài đám mây trắng trôi lững lờ trên bầu trời xanh, trông thật dễ chịu làm sao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây