钦慕
—
Gợi nhớ
Từ "钦慕" (`qīn mù`) nghĩa là "Khâm phục và ngưỡng mộ", ghép bởi: 钦 (qīn): kính trọng + 慕 (mù): ngưỡng mộ.
Thành phần cấu tạo
钦慕
Khâm phục và ngưỡng mộ
钅
欠
莫
⺗
Phân tích từ 钦慕
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Khâm phục và ngưỡng mộ
Ví dụ (3)
他对这位科学家的学术成就充满钦慕之情。
Anh ấy tràn đầy lòng ngưỡng mộ kính trọng đối với thành tựu học thuật của nhà khoa học này.
她的高尚品德赢得了众人的钦慕。
Phẩm đức cao thượng của cô ấy đã giành được sự khâm phục ngưỡng mộ của mọi người.
年轻人十分钦慕那些为了理想而奋斗的人。
Những người trẻ tuổi rất ngưỡng mộ kính phục những ai đang chiến đấu vì lý tưởng của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây