烙刻
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Khắc sâu, khắc ghi (như dấu ấn, vết thương)
Ví dụ (3)
那次惨痛的教训深深地烙刻在他的记忆中。
Bài học đau đớn lần ấy đã khắc sâu vào ký ức của anh ấy.
故乡的山水画卷已经烙刻在游子的心中。
Bức tranh sơn thủy của quê hương đã khắc sâu vào trái tim người con xa xứ.
历史的伤痕烙刻在这座古老城墙的每一块砖石上。
Những vết thương lịch sử được khắc ghi trên từng viên gạch đá của bức tường thành cổ xưa này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây