Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
儘管
jǐnguǎn
mặc dù; cứ việc
Hán việt: tần quản
—

Gợi nhớ

Từ "儘管" (jǐnguǎn) nghĩa là "mặc dù; cứ việc", ghép bởi: 儘 (jìn): Hết mức có thể + 管 (guǎn): ống.

Thành phần cấu tạo

儘管
jǐnguǎn
mặc dù; cứ việc
亻
盡
⺮
官

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây