Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
加強
jiāqiáng
tăng cường
Hán việt: gia cường
—

Gợi nhớ

Từ "加強" (jiāqiáng) mang nghĩa "tăng cường", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強).

Thành phần cấu tạo

加強
jiāqiáng
tăng cường
加
jiā • gia
Thêm vào
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
強
qiáng / qiǎng / jiàng • cường
mạnh
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
厶
Bộ Tư
Riêng tư (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây