加強
—
Gợi nhớ
Từ "加強" (jiāqiáng) mang nghĩa "tăng cường", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 加強
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây