Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 收穫
收穫
shōuhuò
thu hoạch; thành quả
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 收穫
收
【shōu】
nhận, thu nhận
穫
【huò】
Thu hoạch
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 收穫
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
thu hoạch; thành quả
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây