Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
強調
qiángdiào
nhấn mạnh
Hán việt: cường điệu
—

Gợi nhớ

Từ "強調" (qiángdiào) mang nghĩa "nhấn mạnh", kết hợp bởi 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh" + 調 (diào - điều): "giọng điệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強). • Chữ 調: Dùng lời nói ôn hòa (言) dàn xếp chu toàn với mọi người xung quanh (周), tạo nên sự nhịp nhàng, nghĩa là giai điệu, điều chỉnh (調).

Thành phần cấu tạo

強調
qiángdiào
nhấn mạnh
強
qiáng / qiǎng / jiàng • cường
mạnh
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
厶
Bộ Tư
Riêng tư (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (phía dưới)
調
diào • điều
giọng điệu
言
Bộ Ngôn
Lời nói, âm thanh ngân vang
周
Chữ Chu
Chu toàn, hài hòa khắp xung quanh

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây