Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 衝突
衝突
chōngtú
xung đột
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 衝突
突
【tū】
đột ngột; nhô ra; xông phá
衝
【chōng / chòng】
xông vào, lao tới; hướng vào, xung đột
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 衝突
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
xung đột
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây