採購
—
Gợi nhớ
Từ "採購" (cǎigòu) mang nghĩa "thu mua, mua sắm", kết hợp bởi 採 (cǎi - thái): "Chọn lựa" + 購 (gòu - cấu): "Mua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 採: Đưa bàn tay (扌) vươn lên hái lượm (采) những trái chín trên cành để chọn lựa và thu hoạch (採). • Chữ 購: Đem tiền bạc của cải (貝) ra chợ trao đổi lấy nhiều món hàng đan kết (冓) mang về gọi là mua, mua sắm (購).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 採購
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:thu mua, mua sắm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây