Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 詞彙
Trang chủ
Từ vựng
Từ vựng: 詞彙
詞彙
cíhuì
từ vựng
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Gợi nhớ
Từ "
詞彙
" (cíhuì) nghĩa là "từ vựng", ghép bởi:
彙
(huì): tập hợp.
Thành phần cấu tạo
詞彙
cíhuì
từ vựng
彑
冖
果
Phân tích từ 詞彙
彙
【huì】
tập hợp, biên soạn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 詞彙
Luyện tập
Từ ghép (3)
名詞
míngcí
danh từ
動詞
dòngcí
động từ
同義詞
tóng yì cí
từ đồng nghĩa
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:
từ vựng
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây