Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
詞彙
cíhuì
từ vựng
—

Gợi nhớ

Từ "詞彙" (cíhuì) nghĩa là "từ vựng", ghép bởi: 彙 (huì): tập hợp.

Thành phần cấu tạo

詞彙
cíhuì
từ vựng
彑
冖
果

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây