動詞
—
Gợi nhớ
Từ "動詞" (dòngcí) nghĩa là "động từ", ghép bởi: 動 (dòng): chuyển động.
Thành phần cấu tạo
動詞
động từ
重
力
Phân tích từ 動詞
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:động từ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "動詞" (dòngcí) nghĩa là "động từ", ghép bởi: 動 (dòng): chuyển động.