Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 反覆
反覆
fǎnfù
lặp đi lặp lại
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 反覆
反
【fǎn】
phản đối, nổi loạn
覆
【fù】
Lật đổ, che phủ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 反覆
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
Adv
Nghĩa:
lặp đi lặp lại
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây