Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
複製
fùzhì
sao chép, nhân bản
Hán việt: phức chế
—

Gợi nhớ

Từ "複製" (fùzhì) nghĩa là "sao chép, nhân bản", ghép bởi: 複 (fù): lặp lại + 製 (zhì): Làm.

Thành phần cấu tạo

複製
fùzhì
sao chép, nhân bản
衤
复
制
衣

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây