複製
—
Gợi nhớ
Từ "複製" (fùzhì) nghĩa là "sao chép, nhân bản", ghép bởi: 複 (fù): lặp lại + 製 (zhì): Làm.
Thành phần cấu tạo
複製
sao chép, nhân bản
衤
复
制
衣
Phân tích từ 複製
Định nghĩa (1)
1
V
Nghĩa:sao chép, nhân bản
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây