製作
—
Gợi nhớ
Từ "製作" (zhìzuò) nghĩa là "chế tạo, sản xuất", ghép bởi: 製 (zhì): Làm + 作 (zuò): làm.
Thành phần cấu tạo
製作
chế tạo, sản xuất
制
衣
亻
乍
Phân tích từ 製作
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "製作" (zhìzuò) nghĩa là "chế tạo, sản xuất", ghép bởi: 製 (zhì): Làm + 作 (zuò): làm.