Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
編製
biānzhì
chuẩn bị bởi
—

Gợi nhớ

Từ "編製" (biānzhì) nghĩa là "chuẩn bị bởi", ghép bởi: 製 (zhì): Làm.

Thành phần cấu tạo

編製
biānzhì
chuẩn bị bởi
制
衣

Phân tích từ 編製

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây