編製
—
Gợi nhớ
Từ "編製" (biānzhì) nghĩa là "chuẩn bị bởi", ghép bởi: 製 (zhì): Làm.
Thành phần cấu tạo
編製
chuẩn bị bởi
制
衣
Phân tích từ 編製
Định nghĩa (1)
1
V
Nghĩa:chuẩn bị bởi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "編製" (biānzhì) nghĩa là "chuẩn bị bởi", ghép bởi: 製 (zhì): Làm.