Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
不動產
bùdòngchǎn
bất động sản
—

Gợi nhớ

Từ "不動產" (bùdòngchǎn) nghĩa là "bất động sản", ghép bởi: 不 (bù): không + 動 (dòng): chuyển động.

Thành phần cấu tạo

不動產
bùdòngchǎn
bất động sản
一
个 (biến thể)
重
力

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây