不動產
—
Gợi nhớ
Từ "不動產" (bùdòngchǎn) nghĩa là "bất động sản", ghép bởi: 不 (bù): không + 動 (dòng): chuyển động.
Thành phần cấu tạo
不動產
bất động sản
一
个 (biến thể)
重
力
Phân tích từ 不動產
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:bất động sản
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây