Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
精緻
jīngzhì
tinh tế
Hán việt: tinh trí
—

Gợi nhớ

Từ "精緻" (jīngzhì) nghĩa là "tinh tế", ghép bởi: 精 (jīng): tinh túy + 緻 (zhì): tinh tế.

Thành phần cấu tạo

精緻
jīngzhì
tinh tế
米
青
糹
致

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây