Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
藉口
jièkǒu
Thứ lỗi
Hán việt: tạ khẩu
—

Gợi nhớ

Từ "藉口" (jièkǒu) mang nghĩa "Thứ lỗi", kết hợp bởi 藉 (jiè / jí - tạ): "dựa vào" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 藉: Đem lớp cỏ khô (艹) đan kết thành tấm đệm lót ngồi (耤) để nương tựa, dựa vào hoặc mượn cớ (藉). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.

Thành phần cấu tạo

藉口
jièkǒu
Thứ lỗi
藉
jiè / jí • tạ
dựa vào
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
籍
Tịch
Sách / âm đọc (phía dưới)
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây