藉口
—
Gợi nhớ
Từ "藉口" (jièkǒu) mang nghĩa "Thứ lỗi", kết hợp bởi 藉 (jiè / jí - tạ): "dựa vào" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 藉: Đem lớp cỏ khô (艹) đan kết thành tấm đệm lót ngồi (耤) để nương tựa, dựa vào hoặc mượn cớ (藉). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 藉口
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây