Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 象徵
象徵
xiàngzhēng
biểu tượng
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 象徵
徵
【zhēng / zhǐ】
trưng cầu, tuyển mộ; dấu hiệu, chứng cứ; nốt Chủy
象
【xiàng】
con voi; hình tượng, hiện tượng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 象徵
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
N / Vst
Nghĩa:
biểu tượng
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây