洩氣
—
Gợi nhớ
Từ "洩氣" (xièqì) mang nghĩa "chán nản", kết hợp bởi 洩 (xiè - tiết): "rò rỉ" + 氣 (qì - khí): "Khí / Tức giận (phồn thể của 气)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洩: Dòng nước hay hơi khí (氵) bị kéo tuôn chảy ra ngoài (曳) qua khe hở làm mất hết sức lực, dẫn đến sự rò rỉ, tiết lộ (洩). • Chữ 氣: Hơi nước ấm áp (气) bốc lên nghi ngút từ nồi gạo đang sôi (米) cung cấp nguồn năng lượng và sinh khí dồi dào cho cơ thể (氣).
Thành phần cấu tạo
洩氣
chán nản
洩
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Dòng nước, chất lỏng
曳
Chữ Duệ
Kéo dài, tuôn ra / âm đọc
氣
气
Bộ Khí
Hơi nước, không khí (bao góc trên phải)
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trong)
Phân tích từ 洩氣
Định nghĩa (1)
1
Vs
Nghĩa:chán nản
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây