義氣
—
Gợi nhớ
Từ "義氣" (yì qì) mang nghĩa "lòng trung thành", kết hợp bởi 義 (yì - nghĩa): "chính nghĩa" + 氣 (qì - khí): "Khí / Tức giận (phồn thể của 气)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 義: Giữ tâm hồn thiện lương hiền hòa như loài dê (羊) và bản thân tôi (我) luôn dũng cảm đứng ra bảo vệ lẽ phải ở đời chính là sống trọn đạo nghĩa, chính nghĩa (義). • Chữ 氣: Hơi nước ấm áp (气) bốc lên nghi ngút từ nồi gạo đang sôi (米) cung cấp nguồn năng lượng và sinh khí dồi dào cho cơ thể (氣).
Thành phần cấu tạo
義氣
lòng trung thành
義
羊
Bộ Dương
Con dê hiền lành, biểu tượng của điều thiện mỹ, tốt lành
我
Chữ Ngã
Bản thân mình cầm vũ khí bảo vệ lẽ phải
氣
气
Bộ Khí
Hơi nước, không khí (bao góc trên phải)
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trong)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây