洩露
—
Gợi nhớ
Từ "洩露" (xiè lù) mang nghĩa "Nhường đường", kết hợp bởi 洩 (xiè - tiết): "rò rỉ" + 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洩: Dòng nước hay hơi khí (氵) bị kéo tuôn chảy ra ngoài (曳) qua khe hở làm mất hết sức lực, dẫn đến sự rò rỉ, tiết lộ (洩). • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露.
Thành phần cấu tạo
洩露
Nhường đường
洩
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Dòng nước, chất lỏng
曳
Chữ Duệ
Kéo dài, tuôn ra / âm đọc
露
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
路
Lộ
Đường / âm đọc (phía dưới)
Phân tích từ 洩露
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhường đường
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây