氣
ノ一一フ丶丨一丨ノ丶
10
—
Gợi nhớ
Hơi nước ấm áp (气) bốc lên nghi ngút từ nồi gạo đang sôi (米) cung cấp nguồn năng lượng và sinh khí dồi dào cho cơ thể (氣).
Thành phần cấu tạo
氣
Khí / Tức giận (phồn thể của 气)
气
Bộ Khí
Hơi nước, không khí (bao góc trên phải)
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trong)
Từ đồng âm (39)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khí / Tức giận (phồn thể của 气)
Ví dụ (3)
深吸一口新鲜空气。
Hít sâu một hơi không khí tươi mới.
Take a deep breath of fresh air.
他脾气非常温柔。
Tính khí của anh ấy rất dịu dàng.
His temper is very gentle.
不要太生气,注意健康。
Đừng quá tức giận, chú ý sức khỏe.
Don't get too angry, take care of health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây